hydroiodic acid

hydroiodic acid

A chemist carefully pours hydroiodic acid from a glass bottle into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit hydroiodic: một axit mạnh được hình thành khi khí hydro iodide (HI) hòa tan trong nước, tạo thành dung dịch. một chất lỏng không màu hoặc hơi vàng, tính ăn mòn mùi hăng. Trong hóa học, axit hydroiodic thường được sử dụng làm chất khử mạnh trong tổng hợp hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Axit hydroiodic một axit mạnh có thể hòa tan nhiều kim loại.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, axit hydroiodic được sử dụng để điều chế các hợp chất iốt.)
  • (Dung dịch axit hydroiodic phải được xử lý cẩn thận tính ăn mòn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aqueous solution of hydrogen iodide": Đây cách mô tả chính xác về mặt hóa học, nhấn mạnh rằng axit hydroiodic không tồn tạidạng tinh khiết chỉ dung dịch của HI trong nước.

    • The term "hydroiodic acid" specifically refers to the aqueous solution of hydrogen iodide, not the gas itself. (Thuật ngữ "axit hydroiodic" chỉ cụ thể dung dịch nước của hydro iodide, không phải khí HI.)
  • So sánh với axit hydrohalic khác: Axit hydroiodic một trong bốn axit hydrohalic (HF, HCl, HBr, HI), axit mạnh nhất trong nhóm này.

    • Among the hydrohalic acids, hydroiodic acid is the strongest due to the large size and weak bond of iodine. (Trong số các axit hydrohalic, axit hydroiodic mạnh nhất do kích thước lớn liên kết yếu của iốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogen iodide (HI): Khí hydro iodide, tiền thân của axit hydroiodic.
    • Hydrogen iodide gas is colorless and reacts with water to form hydroiodic acid. (Khí hydro iodide không màu phản ứng với nước để tạo thành axit hydroiodic.)
  • Hydroiodic: Tính từ, liên quan đến axit hydroiodic.
    • The hydroiodic solution is highly reactive. (Dung dịch hydroiodic tính phản ứng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydriodic acid: Một tên gọi khác của axit hydroiodic, tuy ít phổ biến hơn.
  • HI (dung dịch): Ký hiệu hóa học thường dùng trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm.
    • The chemist added HI solution to the reaction mixture. (Nhà hóa học đã thêm dung dịch HI vào hỗn hợp phản ứng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ khoa học, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.